DANH MỤC SẢN PHẨM

Switch PoE Easy Smart TP-Link TL-SG1016PE

Đánh giá:

Thương hiệu: TP-Link

Mã sản phẩm: TL-SG1016PE

Bảo hành: 24 tháng

Tình trạng: Còn hàng

2.630.000 đ 3.680.000 đ -29% ( Đã bao gồm VAT)
Mô tả tóm tắt sản phẩm
Chuẩn & giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1q, 802.1p
Cổng RJ45: 16 × 10/100/1000 Mbps (Auto Negotiation, Auto MDI/MDIX)
Số cổng PoE+: 8 cổng (Port 1–8)
Chuẩn PoE: IEEE 802.3at (PoE+, tối đa 30 W/cổng)
Ngân sách PoE: 110 W
Switching Capacity: 32 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói: 23.8 Mpps
Bảng địa chỉ MAC: 8K
Bộ nhớ đệm gói: 4.1 Mb
Jumbo Frame: 9 KB
QoS; Port-based / 802.1p / DSCP, 4 hàng đợi ưu tiên, Rate Limit, Storm Control
Tính năng L2: IGMP Snooping v1/v2/v3, Link Aggregation, Port Mirroring, Loop Prevention
VLAN: Hỗ trợ tối đa 32 VLAN (MTU / Port / Tag VLAN)
Quản lý: Web-based GUI, Easy Smart Configuration Utility
PoE Auto Recovery: Có
Phương thức truyền: Store-and-Forward
Số lượng quạt: 1 quạt
Khóa bảo mật vật lý: Có
Nguồn điện: 100–240 V AC, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ tối đa: 14.7 W (không PoE) / 131.4 W (tải PoE 110 W)
Tản nhiệt tối đa: 50.2 BTU/h (không PoE) / 448.4 BTU/h (tải PoE)
Kích thước (W × D × H): 294 × 180 × 44 mm
Nhiệt độ hoạt động: 0 – 40 °C
Độ ẩm hoạt động: 10 – 90% RH (không ngưng tụ)

Khuyến mãi

Cam kết sản phẩm chính hãng
Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng
Nhận hàng, kiểm tra hàng phát hiện hàng nhái 1 đền 10
Giao hàng và thu tiền tận nơi toàn quốc

Số lượng:

Liên hệ ngay để có giá tốt nhất 0928.066.068 - 0972.030.468 (8h - 22h)

Giao hàng trong 24h Với đơn hàng trên 1.000.000đ

Hỗ trợ 24/7 Hotline: 0928.066.068

Bảo đảm chất lượng Sản phẩm bảo đảm chất lượng

Sản phẩm chính hãng Sản phẩm nhập khẩu chính hãng

YÊN TÂM MUA SẮM TẠI TECH ONLINE

TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn

Sản phẩm chính hãng 100%

1 Đổi 1 trong 15 ngày đầu

Bảo hành tại nhà nhanh gọn

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7

Mô tả sản phẩm

Switch PoE Easy Smart TP-Link TL-SG1016PE

- Chuẩn & giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1q, 802.1p

- Cổng RJ45: 16 × 10/100/1000 Mbps (Auto Negotiation, Auto MDI/MDIX)

- Số cổng PoE+: 8 cổng (Port 1–8)

- Chuẩn PoE: IEEE 802.3at (PoE+, tối đa 30 W/cổng)

- Ngân sách PoE: 110 W

- Switching Capacity: 32 Gbps

- Tốc độ chuyển tiếp gói: 23.8 Mpps

- Bảng địa chỉ MAC: 8K

- Bộ nhớ đệm gói: 4.1 Mb

- Jumbo Frame: 9 KB

- QoS; Port-based / 802.1p / DSCP, 4 hàng đợi ưu tiên, Rate Limit, Storm Control

- Tính năng L2: IGMP Snooping v1/v2/v3, Link Aggregation, Port Mirroring, Loop Prevention

- VLAN: Hỗ trợ tối đa 32 VLAN (MTU / Port / Tag VLAN)

- Quản lý: Web-based GUI, Easy Smart Configuration Utility

- PoE Auto Recovery: Có

- Phương thức truyền: Store-and-Forward

- Số lượng quạt: 1 quạt

- Khóa bảo mật vật lý: Có

- Nguồn điện: 100–240 V AC, 50/60 Hz

- Công suất tiêu thụ tối đa: 14.7 W (không PoE) / 131.4 W (tải PoE 110 W)

- Tản nhiệt tối đa: 50.2 BTU/h (không PoE) / 448.4 BTU/h (tải PoE)

- Kích thước (W × D × H): 294 × 180 × 44 mm

- Nhiệt độ hoạt động: 0 – 40 °C

- Độ ẩm hoạt động: 10 – 90% RH (không ngưng tụ)

Đánh giá sản phẩm

0/5

0 đánh giá & nhận xét

  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá

Bạn đánh giá sao sản phẩm này?

Đánh giá ngay
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối thiểu trường họ tên và nội dung Gửi bình luận

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm TL-SG1016PE
Chuẩn & giao thức IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1q, 802.1p
Cổng RJ45 16 × 10/100/1000 Mbps (Auto Negotiation, Auto MDI/MDIX)
Số cổng PoE+ 8 cổng (Port 1–8)
Chuẩn PoE IEEE 802.3at (PoE+, tối đa 30 W/cổng)
Ngân sách PoE 110 W
Switching Capacity 32 Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói 23.8 Mpps
Bảng địa chỉ MAC 8K
Bộ nhớ đệm gói 4.1 Mb
Jumbo Frame 9 KB
Tính năng L2 IGMP Snooping v1/v2/v3, Link Aggregation, Port Mirroring, Loop Prevention
VLAN Hỗ trợ tối đa 32 VLAN (MTU / Port / Tag VLAN)
Quản lý Web-based GUI, Easy Smart Configuration Utility
PoE Auto Recovery Có
Phương thức truyền Store-and-Forward
Số lượng quạt 1 quạt
Khóa bảo mật vật lý Có
Nguồn điện 100–240 V AC, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ tối đa 14.7 W (không PoE) / 131.4 W (tải PoE 110 W)
Tản nhiệt tối đa 50.2 BTU/h (không PoE) / 448.4 BTU/h (tải PoE)
Kích thước (W × D × H) 294 × 180 × 44 mm
Nhiệt độ hoạt động 0 – 40 °C
Độ ẩm hoạt động 10 – 90% RH (không ngưng tụ)

 

Xem thêm thông số kỹ thuật

So sánh sản phẩm tương tự

Bản quyền thuộc về Tech Online Việt Nam

So sánh (0)

SO SÁNH SẢN PHẨM