Hotline 0928066068

DANH MỤC SẢN PHẨM

Switch Máy Tính Để Bàn 16 Cổng Gigabit Hỗ Trợ PoE+

Đánh giá:

Thương hiệu: TP-Link

Mã sản phẩm: TL-SG116P

Bảo hành: 24 tháng

Tình trạng: Còn hàng

3.049.000 đ ( Đã bao gồm VAT)
Mô tả tóm tắt sản phẩm
CỔNG: 16x Cổng Gigabit hỗ trợ PoE+
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 802.3at/af, Nguồn PoE 120 W, Vỏ Thép để Đặt Trên Bàn
TÍNH NĂNG: Chế Độ Mở Rộng Cho Truyền PoE 250m, Chế Độ Ưu Tiên Cho Cổng 1-4, Chế Độ Cách lY, Phục Hồi Tự Động PoE, Cắm và Chạy

Khuyến mãi

Cam kết sản phẩm chính hãng
Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng
Nhận hàng, kiểm tra hàng phát hiện hàng nhái 1 đền 10
Giao hàng và thu tiền tận nơi toàn quốc

Số lượng:

Liên hệ ngay để có giá tốt nhất 0928066068 (8h - 22h)

Giao hàng trong 24h Với đơn hàng trên 1.000.000đ

Hỗ trợ 24/7 Hotline: 0928.066.068

Bảo đảm chất lượng Sản phẩm bảo đảm chất lượng

Sản phẩm chính hãng Sản phẩm nhập khẩu chính hãng

YÊN TÂM MUA SẮM TẠI TECH ONLINE

TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn

Sản phẩm chính hãng 100%

1 Đổi 1 trong 15 ngày đầu

Bảo hành tại nhà nhanh gọn

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7

Mô tả sản phẩm

CỔNG: 16x Cổng Gigabit hỗ trợ PoE+

THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 802.3at/af, Nguồn PoE 120 W, Vỏ Thép để Đặt Trên Bàn

TÍNH NĂNG: Chế Độ Mở Rộng Cho Truyền PoE 250m, Chế Độ Ưu Tiên Cho Cổng 1-4, Chế Độ Cách lY, Phục Hồi Tự Động PoE, Cắm và Chạy

120 W PoE Budget : 16 × 802.3af/at-compliant PoE+ ports with a total power supply of 120 W*.

Gigabit Ethernet Ports: 16 x gigabit PoE+ RJ45 ports provide high-speed connections.

Extended Distance Transmission: Up to 250 m data and power transmission range under Extend Mode**

Priority Mode: Priority Mode ensures high priority of ports 1–4 to guarantee the quality of the sensitive applications

Isolation Mode: Isolation Mode allows one-click client traffic separation for higher security and performance.

PoE Auto Recovery: Automatically reboots your dropped or unresponsive PoE-powered devices with PoE Auto Recovery

Đánh giá sản phẩm

0/5

0 đánh giá & nhận xét

  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá

Bạn đánh giá sao sản phẩm này?

Đánh giá ngay
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối thiểu trường họ tên và nội dung Gửi bình luận

Thông số kỹ thuật

Interface • 16× 10/100/1000Mbps RJ45 Ports
• AUTO Negotiation
• AUTO MDI/MDIX
Network Media • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m)
• EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m)
• EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m)
• EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
Fan Quantity Fanless
External Power Supply External Power Adapter (Output: 53.5 VDC / 2.43 A)
Packet Forwarding Rate 23.8 Mpps
PoE Ports (RJ45) • Standard: 802.3 af/at compliant
• PoE Ports: Ports 1–16
• Power Supply: 120 W
Mac Address Table 8K, Auto-learning, Auto-aging
Switching Capacity 32 Gbps
Dimensions ( W x D x H ) 11.3 × 4.4 × 1.0 in (286 × 111.7 × 25.4 mm)
Max Power Consumption • 11.72 W (220 V / 50 Hz no PD connected) /
11.56 W (110 V / 60 Hz no PD connected)
• 142.51 W (220 V / 50 Hz with 120 W* PD connected) /
144.28 W (110 V / 60 Hz with 120 W* PD connected)
Max Heat Dissipation • 39.85 BTU/h (220 V / 50 Hz no PD connected) /
39.31 BTU/h (110 V / 60 Hz no PD connected)
• 484.53 BTU/h (220 V / 50 Hz with 120 W* PD connected) /
490.55 BTU/h (110 V / 60 Hz with 120 W* PD connected)
SOFTWARE FEATURES
Advanced Features • Compatible With IEEE 802.3af/at Compliant PDs
• Extend Mode Button (Ports 1–4, Up to 250 m PoE power supply and data transmission)
• Priority Mode Button (Ports 1–4)
• Isolation Mode Button (Ports 1–7 / 8-14)
• PoE Auto Recovery (Ports 1-16)
• Mac Address Auto-Learning And Auto-Aging
• IEEE 802.3x Flow Control
• 802.1p/DSCP QoS
• IGMP Snooping
Transfer Method Store-And-Forward
Package Contents • TL-SG116P
• Power Adapter
• Installation Guide
Environment • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉);
• Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉)
• Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing
• Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing
Xem thêm thông số kỹ thuật

So sánh sản phẩm tương tự

Bản quyền thuộc về Tech Online Việt Nam

So sánh (0)

SO SÁNH SẢN PHẨM