Hotline 0928066068

DANH MỤC SẢN PHẨM

Router TP-Link Wi-Fi N300, 2 anten|TL-WR841N

Đánh giá:

Thương hiệu: TP-Link

Mã sản phẩm: TL-WR841N

Bảo hành: 24 tháng

Tình trạng: Còn hàng

289.000 đ ( Đã bao gồm VAT)
Mô tả tóm tắt sản phẩm
Router Wi-Fi N300
TỐC ĐỘ: 300 Mbps ở 2.4 GHz
THÔNG SỐ: 2× Ăng ten, 1× Cổng WAN 10/100M + 4× Cổng LAN 10/100M
TÍNH NĂNG: Ứng dụng Tether, Chế độ Router/Điểm truy cập/Mở rộng sóng/Chế độ WISP, Hỗ trợ IPv6, IPTV
Hiệu suất: Tốc độ Wi-Fi chuẩn N lên đến 300Mbps, rất thuận lợi để sử dụng cho các ứng dụng tiêu thụ băng thông lớn như xem video HD trực tuyến.
Mạng khách: cung cấp quyền truy cập riêng biệt cho khách trong khi vẫn đảm bảo mạng gia đình.
IPv6: tương thích với IPv6 (Internet Protocol version 6).
Nút WPS: mã hóa bảo mật không dây dễ dàng bằng cách nhấn nút WPS.
IPTV: hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, Cầu nối và Tag VLAN để tối ưu hóa luồng IPTV.
Kiểm soát băng thông: gắn thiết bị ưa thích của bạn với nhiều băng thông hơn.
Quyền kiểm soát của phụ huynh: quản lý thời gian và cách thức các thiết bị được kết nối có thể truy cập internet. !

Khuyến mãi

Cam kết sản phẩm chính hãng
Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng
Nhận hàng, kiểm tra hàng phát hiện hàng nhái 1 đền 10
Giao hàng và thu tiền tận nơi toàn quốc

Số lượng:

Liên hệ ngay để có giá tốt nhất 0928066068 (8h - 22h)

Giao hàng trong 24h Với đơn hàng trên 1.000.000đ

Hỗ trợ 24/7 Hotline: 0928.066.068

Bảo đảm chất lượng Sản phẩm bảo đảm chất lượng

Sản phẩm chính hãng Sản phẩm nhập khẩu chính hãng

YÊN TÂM MUA SẮM TẠI TECH ONLINE

TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn

Sản phẩm chính hãng 100%

1 Đổi 1 trong 15 ngày đầu

Bảo hành tại nhà nhanh gọn

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7

Mô tả sản phẩm

Router Wi-Fi N300

TỐC ĐỘ: 300 Mbps ở 2.4 GHz

THÔNG SỐ: 2× Ăng ten, 1× Cổng WAN 10/100M + 4× Cổng LAN 10/100M

TÍNH NĂNG: Ứng dụng Tether, Chế độ Router/Điểm truy cập/Mở rộng sóng/Chế độ WISP, Hỗ trợ IPv6, IPTV

Hiệu suất: Tốc độ Wi-Fi chuẩn N lên đến 300Mbps, rất thuận lợi để sử dụng cho các ứng dụng tiêu thụ băng thông lớn như xem video HD trực tuyến.

Mạng khách: cung cấp quyền truy cập riêng biệt cho khách trong khi vẫn đảm bảo mạng gia đình.

IPv6: tương thích với IPv6 (Internet Protocol version 6).

Nút WPS: mã hóa bảo mật không dây dễ dàng bằng cách nhấn nút WPS.

IPTV: hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, Cầu nối và Tag VLAN để tối ưu hóa luồng IPTV.

Kiểm soát băng thông: gắn thiết bị ưa thích của bạn với nhiều băng thông hơn.

Quyền kiểm soát của phụ huynh: quản lý thời gian và cách thức các thiết bị được kết nối có thể truy cập internet. !

 

Đánh giá sản phẩm

0/5

0 đánh giá & nhận xét

  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá

Bạn đánh giá sao sản phẩm này?

Đánh giá ngay
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối thiểu trường họ tên và nội dung Gửi bình luận

Thông số kỹ thuật

Standards Wi-Fi 4
IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds N300
2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
WiFi Range 2 Bedroom Houses
2× Fixed Antennas
WiFi Capacity Legacy
Working Modes Router Mode
Access Point Mode
Range Extender Mode
WISP Mode
BẢO MẬT
Network Security SPI Firewall
Access Control
IP & MAC Binding
Application Layer Gateway
Guest Network 1× 2.4 GHz Guest Network
WiFi Encryption WEP
WPA
WPA2
WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
HARDWARE
Processor Single-Core CPU
Ethernet Ports 1× 10/100 Mbps WAN Port
4× 10/100 Mbps LAN Ports
Buttons Reset Button
Power 9 V ⎓ 0.6 A
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Parental Controls URL Filtering
Time Controls
WAN Types Dynamic IP
Static IP
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service QoS by Device
NAT Forwarding VIrtual Server
Port Forwarding
Port Triggering
DMZ
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
DHCP Address Reservation
DHCP Client List
Server
DDNS NO-IP
Comex
DynDNS
Management Tether App
Environment Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
<20dBm(2.4GHz)
FCC:
<30dBm
WiFi Reception Sensitivity 270M: -70dBm@10% PER
130M: -74dBm@10% PER
108M: -74dBm@10% PER
54M: -77dBm@10% PER
11M: -87dBm@8% PER
6M: -90dBm@10% PER
1M: -98dBm@8% PER
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 6.9 × 4.6 × 1.3 in
(173 × 118 × 33mm)
Package Contents Wi-Fi Router TL-WR841N
Power Adapter
RJ45 Ethernet Cable
Quick Installation Guide
Xem thêm thông số kỹ thuật

So sánh sản phẩm tương tự

Bản quyền thuộc về Tech Online Việt Nam

So sánh (0)

SO SÁNH SẢN PHẨM