Hotline 0928066068

DANH MỤC SẢN PHẨM

Bộ Chuyển Đổi Bluetooth PCI Express Wi Fi 6 Băng Tần Kép AX3000

Đánh giá:

Thương hiệu: TP-Link

Mã sản phẩm: Archer TX3000E

Bảo hành: 24 tháng

Tình trạng: Còn hàng

790.000 đ ( Đã bao gồm VAT)
Mô tả tóm tắt sản phẩm
TỐC ĐỘ: 2402 Mbps ở 5 GHz + 574 Mbps ở 2,4 GHz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 2× Ăng-ten ngoài có độ lợi cao, bao gồm ăng-ten có độ lợi cao với cáp nối dài và đế nam châm
TÍNH NĂNG: MU MIMO, OFDMA, 1024 QAM, HE160, WPA3, Bluetooth 5.2

Khuyến mãi

Cam kết sản phẩm chính hãng
Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng
Nhận hàng, kiểm tra hàng phát hiện hàng nhái 1 đền 10
Giao hàng và thu tiền tận nơi toàn quốc

Số lượng:

Liên hệ ngay để có giá tốt nhất 0928066068 (8h - 22h)

Giao hàng trong 24h Với đơn hàng trên 1.000.000đ

Hỗ trợ 24/7 Hotline: 0928.066.068

Bảo đảm chất lượng Sản phẩm bảo đảm chất lượng

Sản phẩm chính hãng Sản phẩm nhập khẩu chính hãng

YÊN TÂM MUA SẮM TẠI TECH ONLINE

TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn

Sản phẩm chính hãng 100%

1 Đổi 1 trong 15 ngày đầu

Bảo hành tại nhà nhanh gọn

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7

Mô tả sản phẩm

TỐC ĐỘ: 2402 Mbps ở 5 GHz + 574 Mbps ở 2,4 GHz

THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 2× Ăng-ten ngoài có độ lợi cao, bao gồm ăng-ten có độ lợi cao với cáp nối dài và đế nam châm

TÍNH NĂNG: MU MIMO, OFDMA, 1024 QAM, HE160, WPA3, Bluetooth 5.2

Wi-Fi 6 Tốc độ cao—Phá vỡ giới hạn gigabit với tốc độ lên đến 2402 Mbps (5GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)

Trải nghiệm mượt mà—Độ trễ thấp hơn 75% đảm bảo độ nhạy cho các trò chơi thời gian thực

Kết nối đáng tin cậy—Chipset Wi-Fi 6 Intel® mang đến mạng Wi-Fi tốc độ cao và thông thoáng, giải phóng hiệu năng cao nhất cho router của bạn

Vùng phủ sóng rộng lớn—Hai ăng ten đẳng hướng với đế từ được thiết kế để tối ưu hóa việc thu sóng

Bluetooth 5.2 —Công nghệ Bluetooth mới nhất cho tốc độ nhanh hơn và vùng phủ rộng hơn so với phiên bản trước

Bảo mật nâng cao— Các cải tiến bảo mật mới nhất WPA3 cung cấp khả năng bảo vệ nâng cao về an toàn mật mã cá nhân

Chế tác tinh xảo — Tản nhiệt chuyên dụng và mạ vàng được chế tác để cải thiện độ ổn định và độ tin cậy ngay cả trong môi trường nóng

Khả năng tương thích ngược - Hỗ trợ đầy đủ các chuẩn 802.11ac/a/b/g/n

Đánh giá sản phẩm

0/5

0 đánh giá & nhận xét

  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá

Bạn đánh giá sao sản phẩm này?

Đánh giá ngay
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối thiểu trường họ tên và nội dung Gửi bình luận

Thông số kỹ thuật

Giao diện PCI Express x1/x4/x8/x16
Dimensions 3.7 x 4.8 x 0.8 in
(95.2 x 120.8 x 21.5 mm)
Dạng Ăng ten Hai ăng ten băng tần kép có độ lợi cao
Đế ăng ten từ hóa
Chipset Intel Wi-Fi 6 Chipset
TÍNH NĂNG WI-FI
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz
Bluetooth 5.0/4.2/4.0
WLAN Signal Rate 5 GHz
11ax: Lên tới 2402 Mbps(động)
11ac: Lên tới 1733 Mbps(động)
11n: Lên tới 300 Mbps(động)
11a: Lên tới 54 Mbps(động)

2.4 GHz
11ax: Lên tới 574 Mbps(động)
11n: Lên tới 300 Mbps(động)
11g: Lên tới 54 Mbps(động)
11b: Lên tới 11 Mbps(động)
WLAN Reception Sensitivity 5 GHz :
11ax HT160:-56.25dBm
11ax HT80: -59dBm
11ax HT40: -62.25dBm
11ax HT20: -65dBm

11ac HT160:-62dBm
11ac HT80: -65.5dBm
11ac HT40: -69.75dBm
11ac HT20: -73.75dBm
11n HT40: -74.5dBm
11n HT20: -77.5dBm
11a 54Mbps: -77.75dBm
11a 6Mbps: -94.5dBm

2.4GHz :
11ax HT40: -60.75dBm
11ax HT20: -63.75dBm
11n HT40: -73dBm
11n HT20: -76.25dBm
11g 54Mbps: -76.5dBm
11b 11Mbps: -89dBm
WLAN Transmit Power 5 GHz: 28dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP),
2.4 GHz : 24dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP)
WLAN Modes Chế độ Infrastructure
Bảo mật Wi-Fi Hỗ trợ 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3,
WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x
Modulation Technology DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM,
256-QAM, 1024QAM
Xem thêm thông số kỹ thuật

So sánh sản phẩm tương tự

Bản quyền thuộc về Tech Online Việt Nam

So sánh (0)

SO SÁNH SẢN PHẨM