Bộ Chuyển Đổi Bluetooth PCI Express Wi Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
790.000 đ
01 Tech online - Hà Nội
VPGD: Số 701 Giải Phóng, Giáp Bát, Hoàng Mai, Hà Nội Số điện thoại: 0928.066.068 Email: kinhdoanh.techonline@gmail.com02 Tech online - Hồ Chí Minh
VPGD:Số 64 Tân Sơn, Phường 15, Tân Bình, Hồ Chí Minh Hotline: 0928.066.068 Email: kinhdoanh.techonline@gmail.comKhuyến mãi
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất 0928066068 (8h - 22h)
Giao hàng trong 24h Với đơn hàng trên 1.000.000đ
Hỗ trợ 24/7 Hotline: 0928.066.068
Bảo đảm chất lượng Sản phẩm bảo đảm chất lượng
Sản phẩm chính hãng Sản phẩm nhập khẩu chính hãng
YÊN TÂM MUA SẮM TẠI TECH ONLINE
TOP 1 Bán Lẻ Rẻ Như Bán Buôn
Sản phẩm chính hãng 100%
1 Đổi 1 trong 15 ngày đầu
Bảo hành tại nhà nhanh gọn
Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp 24/7
Mô tả sản phẩm
TỐC ĐỘ: 2402 Mbps ở 5 GHz + 574 Mbps ở 2,4 GHz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 2× Ăng-ten ngoài có độ lợi cao, bao gồm ăng-ten có độ lợi cao với cáp nối dài và đế nam châm
TÍNH NĂNG: MU MIMO, OFDMA, 1024 QAM, HE160, WPA3, Bluetooth 5.2
Wi-Fi 6 Tốc độ cao—Phá vỡ giới hạn gigabit với tốc độ lên đến 2402 Mbps (5GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Trải nghiệm mượt mà—Độ trễ thấp hơn 75% đảm bảo độ nhạy cho các trò chơi thời gian thực
Kết nối đáng tin cậy—Chipset Wi-Fi 6 Intel® mang đến mạng Wi-Fi tốc độ cao và thông thoáng, giải phóng hiệu năng cao nhất cho router của bạn
Vùng phủ sóng rộng lớn—Hai ăng ten đẳng hướng với đế từ được thiết kế để tối ưu hóa việc thu sóng
Bluetooth 5.2 —Công nghệ Bluetooth mới nhất cho tốc độ nhanh hơn và vùng phủ rộng hơn so với phiên bản trước
Bảo mật nâng cao— Các cải tiến bảo mật mới nhất WPA3 cung cấp khả năng bảo vệ nâng cao về an toàn mật mã cá nhân
Chế tác tinh xảo — Tản nhiệt chuyên dụng và mạ vàng được chế tác để cải thiện độ ổn định và độ tin cậy ngay cả trong môi trường nóng
Khả năng tương thích ngược - Hỗ trợ đầy đủ các chuẩn 802.11ac/a/b/g/n
Đánh giá sản phẩm
0 đánh giá & nhận xét
Bạn đánh giá sao sản phẩm này?
Đánh giá ngayHỏi và đáp (0 bình luận)
Thông số kỹ thuật
Giao diện | PCI Express x1/x4/x8/x16 |
---|---|
Dimensions | 3.7 x 4.8 x 0.8 in (95.2 x 120.8 x 21.5 mm) |
Dạng Ăng ten | Hai ăng ten băng tần kép có độ lợi cao Đế ăng ten từ hóa |
Chipset | Intel Wi-Fi 6 Chipset |
TÍNH NĂNG WI-FI | |
---|---|
Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz Bluetooth 5.0/4.2/4.0 |
WLAN Signal Rate | 5 GHz 11ax: Lên tới 2402 Mbps(động) 11ac: Lên tới 1733 Mbps(động) 11n: Lên tới 300 Mbps(động) 11a: Lên tới 54 Mbps(động) 2.4 GHz 11ax: Lên tới 574 Mbps(động) 11n: Lên tới 300 Mbps(động) 11g: Lên tới 54 Mbps(động) 11b: Lên tới 11 Mbps(động) |
WLAN Reception Sensitivity | 5 GHz : 11ax HT160:-56.25dBm 11ax HT80: -59dBm 11ax HT40: -62.25dBm 11ax HT20: -65dBm 11ac HT160:-62dBm 11ac HT80: -65.5dBm 11ac HT40: -69.75dBm 11ac HT20: -73.75dBm 11n HT40: -74.5dBm 11n HT20: -77.5dBm 11a 54Mbps: -77.75dBm 11a 6Mbps: -94.5dBm 2.4GHz : 11ax HT40: -60.75dBm 11ax HT20: -63.75dBm 11n HT40: -73dBm 11n HT20: -76.25dBm 11g 54Mbps: -76.5dBm 11b 11Mbps: -89dBm |
WLAN Transmit Power | 5 GHz: 28dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP), 2.4 GHz : 24dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP) |
WLAN Modes | Chế độ Infrastructure |
Bảo mật Wi-Fi | Hỗ trợ 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x |
Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM |
So sánh sản phẩm tương tự
Bản quyền thuộc về Tech Online Việt Nam
So sánh (0)Sản phẩm đã xem gần nhất
Bộ Chuyển Đổi Bluetooth PCI Express Wi Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
790.000 đ
Hoặc nhập tên để tìm